Lotteria菜單價格,158-160 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Tân Bình, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ 屬於越南最便宜的五分之一Lotteria門市
#1共159家越南的 Lotteria
#1共53家在Ho Chi Minh City
#1共3家在Tân Bình
#1共41家10 公里內
依相同比價套餐的價格排名:第1名是最便宜的 Lotteria。
10 公里內最便宜的 Lotteria
列出該距離內此品牌的所有門市,依相同比價套餐的價格由低至高排列。距離為直線距離。
| 排名 | 門市 | 距離 | Bulgogi burger | 套餐 | 差額 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 158-160 Lê Bình, Phường 4, Tân BìnhTân Bình, Ho Chi Minh City 本門市 | 0.0 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | — |
| 2 | 20 Cộng Hòa, Phường 12, Tân BìnhTân Bình, Ho Chi Minh City | 1.1 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 307a Đường Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 10, Ho Chi Minh City | 1.8 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | Số 64-66 Bàu Cát, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.Tân Bình, Ho Chi Minh City | 1.9 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 5 | 01 Đường Nguyễn Thông, phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 03, Ho Chi Minh City | 2.4 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 6 | 11 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10Quận 10, Ho Chi Minh City | 2.7 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 7 | 250b Lý Chính Thắng, Phường 9, Quận 3Quận 03, Ho Chi Minh City | 2.9 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 8 | 175 Độc Lập, Tân Quý, Tân PhúTân Phú, Ho Chi Minh City | 3.3 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 9 | 145 Lý Thái Tổ, Phường 9, Quận 10Quận 10, Ho Chi Minh City | 3.3 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 10 | Tầng Trệt- Lottemart Ba Tháng Hai, 968 Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 11, Ho Chi Minh City | 3.4 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 11 | 1c5 Phan Xích Long, Phường 7, Phú NhuậnPhú Nhuận, Ho Chi Minh City | 3.5 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 12 | 175 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh.Tân Phú, Ho Chi Minh City | 4.1 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 13 | 346b Lê Quang Định, Phường 11, Bình ThạnhBình Thạnh, Ho Chi Minh City | 4.1 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 14 | 33 đường Nguyễn Văn Nghi, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí MinhGò Vấp, Ho Chi Minh City | 4.5 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 15 | 30 Bờ Bao Tân Thắng, Sơn Kỳ, Tân PhúTân Phú, Ho Chi Minh City | 4.6 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 16 | 380 Thoại Ngọc Hầu, Phú Thạnh, Tân PhúTân Phú, Ho Chi Minh City | 4.6 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 17 | 114 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 05, Ho Chi Minh City | 4.6 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 18 | 801 Hồng Bàng, Phường 9, Quận 6Quận 06, Ho Chi Minh City | 4.7 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 19 | 11bis đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 01, Ho Chi Minh City | 4.7 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 20 | 9 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, Gò VấpGò Vấp, Ho Chi Minh City | 4.8 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 這家Lotteria的Bulgogi burger價格為50,000 ₫(查核於2026-10-12)。
- 其5項餐點的套餐(Burger Bulgogi, Burger Phô Mai, Gà Rán (1 miếng), Khoai Tây Chiên (m), Pepsi (m))價格為178,000 ₫,與越南的典型Lotteria門市持平。
- 以此套餐計算,它在Tân Bình, Ho Chi Minh City的3家Lotteria門市中排名第2便宜。
- 與Ho Chi Minh City的典型 Lotteria 門市持平。
- 以此套餐計算,它在Ho Chi Minh City的53家Lotteria門市中排名第1,為最便宜。
158-160 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Tân Bình, Ho Chi Minh City . 在地圖上查看
本門市在越南所有 Lotteria 中的位置
其比價套餐比越南 159家 Lotteria 門市中的0%更便宜。
附價格的完整菜單(92項)
自取價格取自Lotteria應用程式,查核於2026-10-12。
| 餐點 | 自取 |
|---|---|
| 其他 | |
| Cú Đêm Mê Gà | 74,000 ₫ |
| Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Ria Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50,000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48,000 ₫ |
| Burger Double Double | 80,000 ₫ |
| Burger LChicken | 52,000 ₫ |
| Burger Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Burger Sườn | 39,000 ₫ |
| Burger Tôm | 50,000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108,000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138,000 ₫ |
| Combo Burger LChicken | 110,000 ₫ |
| Combo Burger Phô Mai | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96,000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108,000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Viên | 48,000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48,000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45,000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45,000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7,000 ₫ |
| Súp Gà | 15,000 ₫ |
| Trứng | 7,000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Rán Phần | 132,000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140,000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| 1+1 Gà Xiên Que | 78,000 ₫ |
| Couple Combo | 190,000 ₫ |
| Deal 25k Cơm Ly + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal Cực Hời | 235,000 ₫ |
| Meal Deal 1 | 69,000 ₫ |
| Meal Deal 2 | 69,000 ₫ |
| Share Deal | 242,000 ₫ |
| Single Combo | 114,000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79,000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72,000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85,000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96,000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296,000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398,000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210,000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201,000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207,000 ₫ |
| Thức Uống | |
| 7 UP (l) | 20,000 ₫ |
| 7 UP (m) | 15,000 ₫ |
| Milo | 20,000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20,000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi Zero (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi Zero (m) | 15,000 ₫ |
| Trà Lipton | 20,000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28,000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36,000 ₫ |
| Mực Rán (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36,000 ₫ |
| Sốt HS | 5,000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5,000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5,000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Ngọt | 1,000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5,000 ₫ |
Tân Bình, Ho Chi Minh City所有Lotteria,由便宜到貴
| 門市 | Bulgogi burger | 套餐 | 指數 | 價格水準(全國) |
|---|---|---|---|---|
| 20 Cộng Hòa, Phường 12, Tân BìnhTân Bình, Ho Chi Minh City | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 158-160 Lê Bình, Phường 4, Tân BìnhTân Bình, Ho Chi Minh City | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| Số 64-66 Bàu Cát, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.Tân Bình, Ho Chi Minh City | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
更多Lotteria價格
這些價格如何計算
我們每天透過顧客實際使用的同一個點餐 App,查看各連鎖品牌每一家門市的菜單,並記錄每項餐點的自取價格。門市之間的比較,依據的是該品牌所有完整菜單門市都有販售的一組比價套餐。指數 100 代表該品牌在該國的典型(中位數)門市,因此 95 表示便宜 5%,110 表示貴 10%。各品牌只與自己比較,絕不跨品牌比較。
引用本資料: 資料來源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/tan-binh/lotteria-134?lang=zh-hant),價格查核於2026-10-12。歡迎引用本頁任何數據。