Lotteria菜單價格,399a Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Tp. Cần Thơ, Quận Ninh Kiều, Can Tho
10 公里內最便宜的 Lotteria
列出該距離內此品牌的所有門市,依Bulgogi burger的價格由低至高排列。距離為直線距離。
| 排名 | 門市 | 距離 | Bulgogi burger | 套餐 | 差額 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 399a Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Tp. Cần ThơQuận Ninh Kiều, Can Tho 本門市 | 0.0 公里 | 50,000 ₫ | — | — |
| 2 | 84 Mậu Thân, An Hòa, Ninh Kiều, Cần ThơQuận Ninh Kiều, Can Tho | 1.4 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | Lô 1 Kdc Hưng Phú, Phường Hưng Phú, Cần ThơQuận Cái Răng, Can Tho | 3.9 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 這家Lotteria的Bulgogi burger價格為50,000 ₫(查核於2026-10-13)。
- 此門市缺少Lotteria比價套餐中的某項餐點,因此未列入排名。
399a Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Tp. Cần Thơ, Quận Ninh Kiều, Can Tho . 在地圖上查看
附價格的完整菜單(63項)
自取價格取自Lotteria應用程式,查核於2026-10-13。
| 餐點 | 自取 |
|---|---|
| 其他 | |
| Cú Đêm Mê Gà | 74,000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50,000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48,000 ₫ |
| Burger Double Double | 80,000 ₫ |
| Burger LChicken | 52,000 ₫ |
| Burger Sườn | 39,000 ₫ |
| Burger Tôm | 50,000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108,000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138,000 ₫ |
| Combo Burger LChicken | 110,000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96,000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108,000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48,000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48,000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45,000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45,000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7,000 ₫ |
| Súp Gà | 15,000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Rán Phần | 132,000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140,000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| Couple Combo | 190,000 ₫ |
| Single Combo | 114,000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79,000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72,000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85,000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96,000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296,000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398,000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210,000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201,000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207,000 ₫ |
| Thức Uống | |
| Milo | 20,000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20,000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi Zero (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi Zero (m) | 15,000 ₫ |
| Trà Lipton | 20,000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28,000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36,000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36,000 ₫ |
| Sốt HS | 5,000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5,000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5,000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1,000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5,000 ₫ |
更多Lotteria價格
這些價格如何計算
我們每天透過顧客實際使用的同一個點餐 App,查看各連鎖品牌每一家門市的菜單,並記錄每項餐點的自取價格。門市之間的比較,依據的是該品牌所有完整菜單門市都有販售的一組比價套餐。指數 100 代表該品牌在該國的典型(中位數)門市,因此 95 表示便宜 5%,110 表示貴 10%。各品牌只與自己比較,絕不跨品牌比較。
引用本資料: 資料來源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/ct/quan-ninh-kieu/lotteria-316?lang=zh-hant),價格查核於2026-10-13。歡迎引用本頁任何數據。