Burger King菜单价格,03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ 属于越南最便宜的五分之一Burger King门店
#1共4家越南的 Burger King
#1共4家在Ho Chi Minh City
#1共4家在
#1共4家10 公里内
按相同比价套餐的价格排名:第1名是最便宜的 Burger King。
10 公里内最便宜的 Burger King
列出该距离内此品牌的所有门店,按相同比价套餐的价格从低到高排列。距离为直线距离。
| 排名 | 门店 | 距离 | Whopper | 套餐 | 差额 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7Ho Chi Minh City 本门店 | 0.0 公里 | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | — |
| 2 | 223-225 Phạm Ngũ Lão, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 4.8 公里 | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 539 Nguyễn Tri Phương, P.8, Quận 10, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 6.3 公里 | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | 20 Thảo Điền, Khu Phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 9.0 公里 | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 这家Burger King的Whopper价格为134,000 ₫(核查于2026-10-08)。
- 其4款菜品的套餐(Whopper, Cheese Burger, Khoai Tây Chiên Size M, Coca)价格为242,000 ₫,与越南的典型Burger King门店持平。
- 按此套餐计算,它在Ho Chi Minh City的4家Burger King门店中排名第3便宜。
- 与Ho Chi Minh City的典型 Burger King 门店持平。
- 按此套餐计算,它在Ho Chi Minh City的4家Burger King门店中排名第1,是最便宜的。
03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7, Ho Chi Minh City . 在地图上查看
含价格的完整菜单(56款)
自取价格来自Burger King应用,核查于2026-10-08。
| 菜品 | 自取 |
|---|---|
| ala-carte | |
| Bbq Cnc Cheese Burger | 54,000 ₫ |
| Burger Whopper JR | 64,000 ₫ |
| Cheese Burger | 54,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger | 139,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger JR | 89,000 ₫ |
| Cheese Ring Burger | 59,000 ₫ |
| Double Bbq Bacon Cheese | 114,000 ₫ |
| Double Extreme Cheese Whopper | 229,000 ₫ |
| Double Extreme Cheese Whopper JR | 109,000 ₫ |
| Double Whopper | 199,000 ₫ |
| Double Whopper Bbq Bacon And Cheese | 239,000 ₫ |
| Double Whopper Jr. | 89,000 ₫ |
| Extreme Cheese Burger JR | 74,000 ₫ |
| Extreme Cheese Whopper | 139,000 ₫ |
| Fish Burger | 54,000 ₫ |
| Single Bbq Bacon Cheese Burger | 74,000 ₫ |
| Single Grill Onion | 64,000 ₫ |
| Tender Grill | 95,000 ₫ |
| Tender Grill VM | 125,000 ₫ |
| Whopper | 134,000 ₫ |
| Whopper Bbq Bacon & Cheese | 159,000 ₫ |
| combo | |
| Cheese Ring Beef Burger Combo | 159,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger JR Combo | 114,000 ₫ |
| Cheese Ring Burger Combo | 79,000 ₫ |
| Combo Bbq Cnc Cheese Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Cheese Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Double Extreme Cheese Whopper | 244,000 ₫ |
| Combo Double Whopper | 224,000 ₫ |
| Combo Double Whopper Bbq Bacon Cheese | 249,000 ₫ |
| Combo Double Whopper Jr. | 119,000 ₫ |
| Combo Extreme Cheese Whopper JR | 99,000 ₫ |
| Combo Extreme Cheesy Whopper | 159,000 ₫ |
| Combo Fish Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Grilled Onion Burger | 89,000 ₫ |
| Combo King JR | 69,000 ₫ |
| Combo Single Bbq Bacon Cheese Burger | 99,000 ₫ |
| Combo Whopper | 154,000 ₫ |
| Combo Whopper Bbq Bacon & Cheese | 184,000 ₫ |
| Combo Whopper Jr. | 89,000 ₫ |
| Couple Saver 01 | 149,000 ₫ |
| ga-ran | |
| GÀ Bbq (1 miếng) | 45,000 ₫ |
| Mix Wing 4pcs | 89,000 ₫ |
| Mix Wing 6pcs | 129,000 ₫ |
| mon-an-kem | |
| Cheese Ring | 39,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size L | 39,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size M | 29,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size S | 19,000 ₫ |
| Khoai Tây Tắm Phô Mai | 35,000 ₫ |
| Khoai Tây Tắm Phô Mai Thịt Xông Khói | 55,000 ₫ |
| Phô Mai Que 2 Psc | 25,000 ₫ |
| Phô Mai Que 8pcs | 89,000 ₫ |
| thuc-uong | |
| Coca | 25,000 ₫ |
| Coke Light | 27,000 ₫ |
| Fanta | 25,000 ₫ |
| Nước Cam | 29,000 ₫ |
| Sprite | 25,000 ₫ |
Ho Chi Minh City所有Burger King,从便宜到贵
| 门店 | Whopper | 套餐 | 指数 | 价格水平(全国) |
|---|---|---|---|---|
| 539 Nguyễn Tri Phương, P.8, Quận 10, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 20 Thảo Điền, Khu Phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7Ho Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 223-225 Phạm Ngũ Lão, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
这些价格如何统计
我们每天通过顾客实际使用的同一款点餐 App,查看各连锁品牌每一家门店的菜单,并记录每款菜品的自取价格。门店之间的比较,依据的是该品牌所有完整菜单门店都在售的一组比价套餐。指数 100 代表该品牌在该国的典型(中位数)门店,因此 95 表示便宜 5%,110 表示贵 10%。各品牌只与自身比较,绝不跨品牌比较。
引用本数据: 数据来源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/unknown/burger-king-3?lang=zh-hans),价格核查于2026-10-09。欢迎引用本页任何数据。