Burger Kingのメニュー価格、03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ ベトナムのBurger King店舗のうち、最も安い上位20%
#14店舗中ベトナムのBurger King
#14店舗中Ho Chi Minh City内
#14店舗中内
#14店舗中10km圏内
同じ比較セットの価格による順位です。1位が最も安いBurger Kingです。
10km圏内で最も安いBurger King
その距離内にあるこのブランドの全店舗を、同じ比較セットの価格で安い順に並べています。距離は直線距離です。
| 順位 | 店舗 | 距離 | Whopper | 比較セット | 差額 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7Ho Chi Minh City この店舗 | 0.0km | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | — |
| 2 | 223-225 Phạm Ngũ Lão, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 4.8km | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 539 Nguyễn Tri Phương, P.8, Quận 10, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 6.3km | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | 20 Thảo Điền, Khu Phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 9.0km | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | ±0 ₫ |
- このBurger KingでのWhopperの価格は134,000 ₫です(確認日2026-10-06)。
- 4品の比較セット(Whopper, Cheese Burger, Khoai Tây Chiên Size M, Coca)は242,000 ₫で、ベトナムの標準的なBurger Kingと同水準です。
- この比較セットで見ると、Ho Chi Minh CityのBurger King 4店舗のうち安さで2位です。
- Ho Chi Minh Cityの標準的なBurger Kingと同じ価格です。
- この比較セットで見ると、Ho Chi Minh CityのBurger King 4店舗のうち最も安い1位です。
03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7, Ho Chi Minh City . マップで見る
価格付きフルメニュー(56品)
Burger Kingアプリのテイクアウト価格。確認日2026-10-06。
| 商品 | テイクアウト |
|---|---|
| ala-carte | |
| Bbq Cnc Cheese Burger | 54,000 ₫ |
| Burger Whopper JR | 64,000 ₫ |
| Cheese Burger | 54,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger | 139,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger JR | 89,000 ₫ |
| Cheese Ring Burger | 59,000 ₫ |
| Double Bbq Bacon Cheese | 114,000 ₫ |
| Double Extreme Cheese Whopper | 229,000 ₫ |
| Double Extreme Cheese Whopper JR | 109,000 ₫ |
| Double Whopper | 199,000 ₫ |
| Double Whopper Bbq Bacon And Cheese | 239,000 ₫ |
| Double Whopper Jr. | 89,000 ₫ |
| Extreme Cheese Burger JR | 74,000 ₫ |
| Extreme Cheese Whopper | 139,000 ₫ |
| Fish Burger | 54,000 ₫ |
| Single Bbq Bacon Cheese Burger | 74,000 ₫ |
| Single Grill Onion | 64,000 ₫ |
| Tender Grill | 95,000 ₫ |
| Tender Grill VM | 125,000 ₫ |
| Whopper | 134,000 ₫ |
| Whopper Bbq Bacon & Cheese | 159,000 ₫ |
| combo | |
| Cheese Ring Beef Burger Combo | 159,000 ₫ |
| Cheese Ring Beef Burger JR Combo | 114,000 ₫ |
| Cheese Ring Burger Combo | 79,000 ₫ |
| Combo Bbq Cnc Cheese Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Cheese Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Double Extreme Cheese Whopper | 244,000 ₫ |
| Combo Double Whopper | 224,000 ₫ |
| Combo Double Whopper Bbq Bacon Cheese | 249,000 ₫ |
| Combo Double Whopper Jr. | 119,000 ₫ |
| Combo Extreme Cheese Whopper JR | 99,000 ₫ |
| Combo Extreme Cheesy Whopper | 159,000 ₫ |
| Combo Fish Burger | 79,000 ₫ |
| Combo Grilled Onion Burger | 89,000 ₫ |
| Combo King JR | 69,000 ₫ |
| Combo Single Bbq Bacon Cheese Burger | 99,000 ₫ |
| Combo Whopper | 154,000 ₫ |
| Combo Whopper Bbq Bacon & Cheese | 184,000 ₫ |
| Combo Whopper Jr. | 89,000 ₫ |
| Couple Saver 01 | 149,000 ₫ |
| ga-ran | |
| GÀ Bbq (1 miếng) | 45,000 ₫ |
| Mix Wing 4pcs | 89,000 ₫ |
| Mix Wing 6pcs | 129,000 ₫ |
| mon-an-kem | |
| Cheese Ring | 39,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size L | 39,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size M | 29,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên Size S | 19,000 ₫ |
| Khoai Tây Tắm Phô Mai | 35,000 ₫ |
| Khoai Tây Tắm Phô Mai Thịt Xông Khói | 55,000 ₫ |
| Phô Mai Que 2 Psc | 25,000 ₫ |
| Phô Mai Que 8pcs | 89,000 ₫ |
| thuc-uong | |
| Coca | 25,000 ₫ |
| Coke Light | 27,000 ₫ |
| Fanta | 25,000 ₫ |
| Nước Cam | 29,000 ₫ |
| Sprite | 25,000 ₫ |
Ho Chi Minh Cityの全Burger King(安い順)
| 店舗 | Whopper | 比較セット | 指数 | 価格水準(全国) |
|---|---|---|---|---|
| 20 Thảo Điền, Khu Phố 2, Phường Thảo Điền, Quận 2, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 03 Nguyễn Đức Cảnh, khu phố Mỹ Khánh 1 - H5 -2, phường Tân Phong, quận 7Ho Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 223-225 Phạm Ngũ Lão, P. Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 539 Nguyễn Tri Phương, P.8, Quận 10, Hồ Chí MinhHo Chi Minh City | 134,000 ₫ | 242,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
価格の調べ方
毎日、各チェーンの全店舗のメニューを、お客さんが実際に使うのと同じ注文アプリで確認し、各商品のテイクアウト価格を記録しています。店舗どうしの比較には、そのブランドのフルメニュー店舗ならどこでも売っている商品をまとめた「比較セット」を使います。指数100はその国でのブランドの標準的な(中央値の)店舗を表し、95なら5%安く、110なら10%高いという意味です。比べるのは常に同じブランドどうしで、ブランド間の比較はしません。
このデータを引用する場合: 出典:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/unknown/burger-king-3?lang=ja)、価格確認日2026-10-06。このページの数値はご自由に引用いただけます。