Drive Thru
Index

KFC菜单价格,Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCM, Tân Phú, Ho Chi Minh City

₫₫₫₫₫ 属于越南最便宜的五分之一KFC门店

#1共240家越南的 KFC
#1共95家在Ho Chi Minh City
#1共50家10 公里内

按相同比价套餐的价格排名:第1名是最便宜的 KFC。

10 公里内最便宜的 KFC

列出该距离内此品牌的所有门店,按相同比价套餐的价格从低到高排列。距离为直线距离。

排名门店距离Fried chicken (1 pc)套餐差额
1Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCMTân Phú, Ho Chi Minh City 本门店0.0 公里37,000 ₫182,000 ₫—
2143 Đồng Đen, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City0.5 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
3Số 76 Hẻm 78 Đường Tân Sơn Nhì, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City1.2 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
4Số 111 đường Nguyễn Sơn, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City1.7 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
5Số 1/1 đường Trường Chinh, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City1.7 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
6Số 446-446a đường Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City1.8 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
7Số 265 đường Âu Cơ, P.5, Q.11, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City2.2 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
8Số 15/17 đường Cộng Hòa, P.4, Q.Tân Bình, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City2.3 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
9Số 540 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City3.1 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
1012l – 12m, Đường Cn1, Phường Tây Thạnh, Tp.hcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City3.5 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
11377-377 Bis Minh Phụng, P.10, Q.11, Tp.HCMHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City3.8 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
12296-304 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí MinhBình Tân, Ho Chi Minh City3.8 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
13756 Tân Kỳ Tân Quý, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City3.9 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
14Số 407c-407d đường Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City4.0 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
1578 C-d Tân Hòa Đông, Phường 14, Quận 6, Tp Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City4.0 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
16Số 102 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City4.2 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
17Số 1-3 đường Ngô Gia Tự, P.02, Q.10, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City4.7 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
1887 Đường Thích Quảng Đức, Phường 4, Quận Phú Nhuận, Tp.HCMHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City4.9 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
19Số 549-551 đường Hậu Giang, P.11, Q.6, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City5.0 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
20412 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City5.1 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫

Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCM, Tân Phú, Ho Chi Minh City . 在地图上查看

本门店在越南所有 KFC 中的位置

其比价套餐比越南 240家 KFC 门店中的0%更便宜。

0120240182,000 ₫典型价格:182,000 ₫本门店:182,000 ₫按比价套餐价格统计的 KFC 门店数量,区间为0 ₫

含价格的完整菜单(115款)

自取价格来自KFC应用,核查于2026-10-11。

菜品自取
Combo for 1
Combo 1 Fried Chicken59,000 ₫
Combo 2 Fried Chicken91,000 ₫
Combo Burger Flava79,000 ₫
Combo Burger GaYo56,000 ₫
Combo Burger Shrimp69,000 ₫
Combo Burger Zinger79,000 ₫
Combo Chill Single91,000 ₫
Combo Pasta & Tenders79,000 ₫
Combo Pasta Solo71,000 ₫
Combo Rice & Soup69,000 ₫
Combo Rice Flava59,000 ₫
Combo Rice Fried Chicken56,000 ₫
Combo Rice Nanban46,000 ₫
Combo for sharing
Big Combo 199k199,000 ₫
Big Combo 279k279,000 ₫
Big Combo 339k339,000 ₫
Big Combo 389k389,000 ₫
Combo Burger GaYo & Fried Chicken129,000 ₫
Combo Chill Couple146,000 ₫
Combo Group 2159,000 ₫
Combo Group 2169,000 ₫
Combo Group 3239,000 ₫
Couple Combo 149k149,000 ₫
Family Combo 169k169,000 ₫
Full Meal Combo 69k69,000 ₫
Kids Meal Combo 59k59,000 ₫
Light Snack Combo 49k49,000 ₫
MemberDay119K129,000 ₫
Super Meal Combo 99k99,000 ₫
Dessert & Drinks
1 Eggtart20,000 ₫
4 Eggtarts72,000 ₫
7Up (Can)20,000 ₫
7Up (j)20,000 ₫
7Up (m)17,000 ₫
7Up (std)13,000 ₫
Lipton (j)20,000 ₫
Lipton (m)17,000 ₫
Lipton (std)13,000 ₫
Pepsi (Can)20,000 ₫
Pepsi (j)20,000 ₫
Pepsi (m)17,000 ₫
Pepsi (std) - ***Standard: Std13,000 ₫
Pepsi No Sugar (Can)20,000 ₫
Pepsi No Sugar (j)20,000 ₫
Pepsi No Sugar (m)17,000 ₫
Pepsi Zero (std)13,000 ₫
Fried & Roasted
1 Fried Chicken37,000 ₫
1 Roasted Fillet Chicken43,000 ₫
2 Fried Chicken74,000 ₫
3 Fried Chicken105,000 ₫
3 Tenders Chicken42,000 ₫
5 Tenders Chicken68,000 ₫
6 Fried Chicken210,000 ₫
Hot Deals
Cheers Combo369,000 ₫
Couple's Bucket 189k189,000 ₫
Crispy Bucket 159k159,000 ₫
Crispy Bucket 179k179,000 ₫
Happy Bucket 139k139,000 ₫
Happy Bucket 159k159,000 ₫
Party Bucket 269k269,000 ₫
Together Combo199,000 ₫
New Products
1 Garlic Fish Sauce Chicken40,000 ₫
1 Garlic Fish Sauce Chicken with rice52,000 ₫
1 Garlic Soy Cob42,000 ₫
1 GarlicSoyCOB Rice52,000 ₫
2 Garlic Fish Sauce Chicken79,000 ₫
2 Garlic Soy Cob82,000 ₫
3 Garlic Fish Sauce Chicken116,000 ₫
3 Garlic Soy Cob122,000 ₫
Cheese Shake Fries (l)32,000 ₫
Cheese Shake Popcorn (r)42,000 ₫
Combo Siêu Oách 89k89,000 ₫
Combo Siêu Phàm 149k149,000 ₫
Garlic Butter Shake Fries (l)32,000 ₫
Garlic Butter Shake Popcorn (r)42,000 ₫
Rice G.Fishsauce Chicken52,000 ₫
Rice - Burger - Pasta
Burger Shrimp45,000 ₫
Burger Yo (Chicken)30,000 ₫
Burger Zinger56,000 ₫
Fried Chicken Pasta68,000 ₫
Fried Chicken Rice49,000 ₫
Nanban Popcorn Chicken Rice40,000 ₫
Popcorn Chicken Pasta43,000 ₫
Roasted Fillet Chicken Burger56,000 ₫
Roasted Fillet Chicken Rice54,000 ₫
Sausage Chicken Pasta38,000 ₫
Snack
4 Chewy Cheese38,000 ₫
6 Chewy Cheese53,000 ₫
Coleslaw (j)32,000 ₫
Coleslaw (l)23,000 ₫
Coleslaw (r)13,000 ₫
French Fries (j)40,000 ₫
French Fries (l)30,000 ₫
French Fries (r)20,000 ₫
Mashed Potato (j)32,000 ₫
Mashed Potato (l)23,000 ₫
Mashed Potato (r)13,000 ₫
Popcorn (l)67,000 ₫
Popcorn (r)40,000 ₫
Popcorn Salad37,000 ₫
Rice12,000 ₫
Roasted Sesame Salad22,000 ₫
Seaweed Soup20,000 ₫
Value Deals
Deal 129k Yay129,000 ₫
Deal 129k Yeah129,000 ₫
Deal 129k Yolo129,000 ₫
Deal 129k Yummy129,000 ₫
Deal 149k Yay149,000 ₫
Deal 149k Yeah149,000 ₫
Deal 149k Yolo149,000 ₫
Deal 149k Yummy149,000 ₫
Deal 99k Yay99,000 ₫
Deal 99k Yeah99,000 ₫
Deal 99k Yolo99,000 ₫
Deal 99k Yummy99,000 ₫

Tân Phú, Ho Chi Minh City的其他快餐

更多KFC价格

这些价格如何统计

我们每天通过顾客实际使用的同一款点餐 App,查看各连锁品牌每一家门店的菜单,并记录每款菜品的自取价格。门店之间的比较,依据的是该品牌所有完整菜单门店都在售的一组比价套餐。指数 100 代表该品牌在该国的典型(中位数)门店,因此 95 表示便宜 5%,110 表示贵 10%。各品牌只与自身比较,绝不跨品牌比较。

引用本数据: 数据来源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/tan-phu/kfc-KFCVN0235?lang=zh-hans),价格核查于2026-10-12。欢迎引用本页任何数据。

返回地图