KFCのメニュー価格、Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCM, Tân Phú, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ ベトナムのKFC店舗のうち、最も安い上位20%
#1239店舗中ベトナムのKFC
#195店舗中Ho Chi Minh City内
#151店舗中10km圏内
同じ比較セットの価格による順位です。1位が最も安いKFCです。
10km圏内で最も安いKFC
その距離内にあるこのブランドの全店舗を、同じ比較セットの価格で安い順に並べています。距離は直線距離です。
| 順位 | 店舗 | 距離 | Fried chicken (1 pc) | 比較セット | 差額 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCMTân Phú, Ho Chi Minh City この店舗 | 0.0km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | — |
| 2 | 143 Đồng Đen, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 0.5km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | Số 76 Hẻm 78 Đường Tân Sơn Nhì, P.Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 1.2km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | Số 111 đường Nguyễn Sơn, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 1.7km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 5 | Số 1/1 đường Trường Chinh, P.Tây Thạnh, Q.Tân Phú, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 1.7km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 6 | Số 446-446a đường Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 1.8km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 7 | Số 265 đường Âu Cơ, P.5, Q.11, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 2.2km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 8 | Số 15/17 đường Cộng Hòa, P.4, Q.Tân Bình, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 2.3km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 9 | Số 540 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.1km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 10 | 12l – 12m, Đường Cn1, Phường Tây Thạnh, Tp.hcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.5km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 11 | 377-377 Bis Minh Phụng, P.10, Q.11, Tp.HCMHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.8km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 12 | 296-304 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí MinhBình Tân, Ho Chi Minh City | 3.8km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 13 | 756 Tân Kỳ Tân Quý, P.Bình Hưng Hòa, Q.Bình Tân, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.9km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 14 | Số 407c-407d đường Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.0km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 15 | 78 C-d Tân Hòa Đông, Phường 14, Quận 6, Tp Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.0km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 16 | Số 102 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.2km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 17 | Số 1-3 đường Ngô Gia Tự, P.02, Q.10, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.7km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 18 | 87 Đường Thích Quảng Đức, Phường 4, Quận Phú Nhuận, Tp.HCMHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.9km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 19 | Số 549-551 đường Hậu Giang, P.11, Q.6, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 5.0km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 20 | 412 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 4, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 5.1km | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
- このKFCでのFried chicken (1 pc)の価格は37,000 ₫です(確認日2026-10-09)。
- 5品の比較セット(1 Fried Chicken, Burger Zinger, 3 Tenders Chicken, French Fries (l), Pepsi (m))は182,000 ₫で、ベトナムの標準的なKFCと同水準です。
- Ho Chi Minh Cityの標準的なKFCと同じ価格です。
- この比較セットで見ると、Ho Chi Minh CityのKFC 95店舗のうち最も安い1位です。
Shop 1s7+8 Tops Market Âu Cơ, số 685 Âu Cơ, Phường Tân Thành, quận Tân Phú, Tp.HCM, Tân Phú, Ho Chi Minh City . マップで見る
ベトナムの全KFCの中での、この店舗の位置
この店舗の比較セットは、ベトナムのKFC 239店舗のうち0%より安い価格です。
価格付きフルメニュー(115品)
KFCアプリのテイクアウト価格。確認日2026-10-09。
| 商品 | テイクアウト |
|---|---|
| Combo for 1 | |
| Combo 1 Fried Chicken | 59,000 ₫ |
| Combo 2 Fried Chicken | 91,000 ₫ |
| Combo Burger Flava | 79,000 ₫ |
| Combo Burger GaYo | 56,000 ₫ |
| Combo Burger Shrimp | 69,000 ₫ |
| Combo Burger Zinger | 79,000 ₫ |
| Combo Chill Single | 91,000 ₫ |
| Combo Pasta & Tenders | 79,000 ₫ |
| Combo Pasta Solo | 71,000 ₫ |
| Combo Rice & Soup | 69,000 ₫ |
| Combo Rice Flava | 59,000 ₫ |
| Combo Rice Fried Chicken | 56,000 ₫ |
| Combo Rice Nanban | 46,000 ₫ |
| Combo for sharing | |
| Big Combo 199k | 199,000 ₫ |
| Big Combo 279k | 279,000 ₫ |
| Big Combo 339k | 339,000 ₫ |
| Big Combo 389k | 389,000 ₫ |
| Combo Burger GaYo & Fried Chicken | 129,000 ₫ |
| Combo Chill Couple | 146,000 ₫ |
| Combo Group 2 | 159,000 ₫ |
| Combo Group 2 | 169,000 ₫ |
| Combo Group 3 | 239,000 ₫ |
| Couple Combo 149k | 149,000 ₫ |
| Family Combo 169k | 169,000 ₫ |
| Full Meal Combo 69k | 69,000 ₫ |
| Kids Meal Combo 59k | 59,000 ₫ |
| Light Snack Combo 49k | 49,000 ₫ |
| Super Meal Combo 99k | 99,000 ₫ |
| Dessert & Drinks | |
| 1 Eggtart | 20,000 ₫ |
| 4 Eggtarts | 72,000 ₫ |
| 7Up (Can) | 20,000 ₫ |
| 7Up (j) | 20,000 ₫ |
| 7Up (m) | 17,000 ₫ |
| 7Up (std) | 13,000 ₫ |
| Lipton (j) | 20,000 ₫ |
| Lipton (m) | 17,000 ₫ |
| Lipton (std) | 13,000 ₫ |
| Pepsi (Can) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (j) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 17,000 ₫ |
| Pepsi (std) - ***Standard: Std | 13,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (Can) | 20,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (j) | 20,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (m) | 17,000 ₫ |
| Pepsi Zero (std) | 13,000 ₫ |
| Fried & Roasted | |
| 1 Fried Chicken | 37,000 ₫ |
| 1 Roasted Fillet Chicken | 43,000 ₫ |
| 2 Fried Chicken | 74,000 ₫ |
| 3 Fried Chicken | 105,000 ₫ |
| 3 Tenders Chicken | 42,000 ₫ |
| 5 Tenders Chicken | 68,000 ₫ |
| 6 Fried Chicken | 210,000 ₫ |
| Hot Deals | |
| Cheers Combo | 369,000 ₫ |
| Combo 100k | 100,000 ₫ |
| Couple's Bucket 189k | 189,000 ₫ |
| Crispy Bucket 159k | 159,000 ₫ |
| Crispy Bucket 179k | 179,000 ₫ |
| Happy Bucket 139k | 139,000 ₫ |
| Happy Bucket 159k | 159,000 ₫ |
| Party Bucket 269k | 269,000 ₫ |
| Together Combo | 199,000 ₫ |
| New Products | |
| 1 Garlic Fish Sauce Chicken | 40,000 ₫ |
| 1 Garlic Fish Sauce Chicken with rice | 52,000 ₫ |
| 1 Garlic Soy Cob | 42,000 ₫ |
| 1 GarlicSoyCOB Rice | 52,000 ₫ |
| 2 Garlic Fish Sauce Chicken | 79,000 ₫ |
| 2 Garlic Soy Cob | 82,000 ₫ |
| 3 Garlic Fish Sauce Chicken | 116,000 ₫ |
| 3 Garlic Soy Cob | 122,000 ₫ |
| Cheese Shake Fries (l) | 32,000 ₫ |
| Cheese Shake Popcorn (r) | 42,000 ₫ |
| Combo Siêu Oách 89k | 89,000 ₫ |
| Combo Siêu Phàm 149k | 149,000 ₫ |
| Garlic Butter Shake Fries (l) | 32,000 ₫ |
| Garlic Butter Shake Popcorn (r) | 42,000 ₫ |
| Rice G.Fishsauce Chicken | 52,000 ₫ |
| Rice - Burger - Pasta | |
| Burger Shrimp | 45,000 ₫ |
| Burger Yo (Chicken) | 30,000 ₫ |
| Burger Zinger | 56,000 ₫ |
| Fried Chicken Pasta | 68,000 ₫ |
| Fried Chicken Rice | 49,000 ₫ |
| Nanban Popcorn Chicken Rice | 40,000 ₫ |
| Popcorn Chicken Pasta | 43,000 ₫ |
| Roasted Fillet Chicken Burger | 56,000 ₫ |
| Roasted Fillet Chicken Rice | 54,000 ₫ |
| Sausage Chicken Pasta | 38,000 ₫ |
| Snack | |
| 4 Chewy Cheese | 38,000 ₫ |
| 6 Chewy Cheese | 53,000 ₫ |
| Coleslaw (j) | 32,000 ₫ |
| Coleslaw (l) | 23,000 ₫ |
| Coleslaw (r) | 13,000 ₫ |
| French Fries (j) | 40,000 ₫ |
| French Fries (l) | 30,000 ₫ |
| French Fries (r) | 20,000 ₫ |
| Mashed Potato (j) | 32,000 ₫ |
| Mashed Potato (l) | 23,000 ₫ |
| Mashed Potato (r) | 13,000 ₫ |
| Popcorn (l) | 67,000 ₫ |
| Popcorn (r) | 40,000 ₫ |
| Popcorn Salad | 37,000 ₫ |
| Rice | 12,000 ₫ |
| Roasted Sesame Salad | 22,000 ₫ |
| Seaweed Soup | 20,000 ₫ |
| Value Deals | |
| Deal 129k Yay | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yeah | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yolo | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yummy | 129,000 ₫ |
| Deal 149k Yay | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yeah | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yolo | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yummy | 149,000 ₫ |
| Deal 99k Yay | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yeah | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yolo | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yummy | 99,000 ₫ |
Tân Phú, Ho Chi Minh Cityのほかのファストフード
- Lotteria, 175 Độc Lập, Tân Quý, Tân Phú
- Lotteria, 380 Thoại Ngọc Hầu, Phú Thạnh, Tân Phú
- Lotteria, 30 Bờ Bao Tân Thắng, Sơn Kỳ, Tân Phú
KFCのその他の価格
価格の調べ方
毎日、各チェーンの全店舗のメニューを、お客さんが実際に使うのと同じ注文アプリで確認し、各商品のテイクアウト価格を記録しています。店舗どうしの比較には、そのブランドのフルメニュー店舗ならどこでも売っている商品をまとめた「比較セット」を使います。指数100はその国でのブランドの標準的な(中央値の)店舗を表し、95なら5%安く、110なら10%高いという意味です。比べるのは常に同じブランドどうしで、ブランド間の比較はしません。
このデータを引用する場合: 出典:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/tan-phu/kfc-KFCVN0235?lang=ja)、価格確認日2026-10-09。このページの数値はご自由に引用いただけます。