Lotteria: menun hinnat, 469 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh., Quận 07, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ Halvimmassa viidenneksessä Lotteria-ravintoloista Vietnamissa
Sijoitus saman tuotekorin hinnan mukaan: #1 on halvin Lotteria.
Halvin Lotteria 10 km säteellä
Kaikki ketjun ravintolat tällä etäisyydellä, halvin ensin saman tuotekorin mukaan. Etäisyydet ovat linnuntietä.
| Sija | Ravintola | Etäisyys | Bulgogi burger | Kori | Ero |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 469 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.Quận 07, Ho Chi Minh City tämä ravintola | 0,0 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | — |
| 2 | 111 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.Quận 08, Ho Chi Minh City | 1,7 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 51, Nguyễn Đức Cảnh, Khu Phố Mỹ Khánh 4a,, Phường Tân Hưng, Thành Phố Hồ Chí MinhQuận 07, Ho Chi Minh City | 1,7 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | 101 Tôn Dật Tiên, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh.Quận 07, Ho Chi Minh City | 2,3 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 5 | 102 đường Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 04, Ho Chi Minh City | 2,5 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 6 | 99 Nguyễn Thị Thập, Tân Phú, Quận 7Quận 07, Ho Chi Minh City | 2,6 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 7 | 330 Trần Hưng Đạo, phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Tphcm.Quận 01, Ho Chi Minh City | 2,8 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 8 | 573 Huỳnh Tấn Phát, P.Tân Thuận Đông, Quận 7 , Tp.hcmQuận 07, Ho Chi Minh City | 3,0 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 9 | 114 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 05, Ho Chi Minh City | 3,8 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 10 | 145 Lý Thái Tổ, Phường 9, Quận 10Quận 10, Ho Chi Minh City | 4,2 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 11 | 250b Lý Chính Thắng, Phường 9, Quận 3Quận 03, Ho Chi Minh City | 4,8 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 12 | 11 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10Quận 10, Ho Chi Minh City | 4,8 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 13 | 11bis đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 01, Ho Chi Minh City | 5,0 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 14 | 40-54 Tuy Lý Vương, Phường 13, Quận 8Quận 08, Ho Chi Minh City | 5,2 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 15 | 01 Đường Nguyễn Thông, phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 03, Ho Chi Minh City | 5,3 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 16 | Tầng Trệt- Lottemart Ba Tháng Hai, 968 Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 11, Ho Chi Minh City | 5,5 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 17 | 307a Đường Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí MinhQuận 10, Ho Chi Minh City | 5,7 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 18 | 72 đường Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP.Hồ Chí MinhBình Thạnh, Ho Chi Minh City | 5,8 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 19 | 52 Hậu Giang, Phường 6, Quận 6Quận 06, Ho Chi Minh City | 6,1 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
| 20 | 1c5 Phan Xích Long, Phường 7, Phú NhuậnPhú Nhuận, Ho Chi Minh City | 6,4 km | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | ±0 ₫ |
- Bulgogi burger maksaa tässä Lotteria-ravintolassa 50 000 ₫ (tarkistettu 2026-10-11).
- Sen 5 tuotteen kori (Burger Bulgogi, Burger Phô Mai, Gà Rán (1 miếng), Khoai Tây Chiên (m), Pepsi (m)) maksaa 178 000 ₫, samaa tasoa kuin tyypillinen Lotteria-ravintola Vietnamissa.
- Tällä korilla se on 4. halvin 5 Lotteria-ravintolasta alueella Quận 07, Ho Chi Minh City.
- Se on samaa tasoa kuin tyypillinen Lotteria-ravintola alueella Ho Chi Minh City.
- Tällä korilla se on halvin eli sijalla 1. 53 Lotteria-ravintolasta alueella Ho Chi Minh City.
469 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh., Quận 07, Ho Chi Minh City . Näytä kartalla
Missä tämä ravintola sijoittuu kaikkien Lotteria-ravintoloiden joukossa Vietnamissa
Sen kori on halvempi kuin 0 %:ssa kaikista 159 Lotteria-ravintolasta Vietnamissa.
Koko menu hintoineen (92 tuotetta)
Noutohinnat Lotteria-sovelluksesta, tarkistettu 2026-10-11.
| Tuote | Nouto |
|---|---|
| Muut | |
| Lunch Burger Tôm | 74 000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72 000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72 000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72 000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Viên | 87 000 ₫ |
| Lunch Cơm Thịt Bò | 72 000 ₫ |
| Lunch Gà Cay | 96 000 ₫ |
| Ria Lunch Burger Tôm | 74 000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72 000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72 000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72 000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Viên | 87 000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Thịt Bò | 72 000 ₫ |
| Ria Lunch Gà Cay | 96 000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50 000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48 000 ₫ |
| Burger Double Double | 80 000 ₫ |
| Burger LChicken | 52 000 ₫ |
| Burger Phô Mai | 48 000 ₫ |
| Burger Sườn | 39 000 ₫ |
| Burger Tôm | 50 000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108 000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106 000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138 000 ₫ |
| Combo Burger LChicken | 110 000 ₫ |
| Combo Burger Phô Mai | 106 000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96 000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108 000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7 000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48 000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48 000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48 000 ₫ |
| Cơm Gà Viên | 48 000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48 000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45 000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35 000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55 000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45 000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7 000 ₫ |
| Súp Gà | 15 000 ₫ |
| Trứng | 7 000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37 000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37 000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41 000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41 000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41 000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Nướng Phần | 140 000 ₫ |
| Gà Rán Phần | 132 000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140 000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140 000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140 000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| Couple Combo | 190 000 ₫ |
| Deal 25k Cơm Ly + Màn Thầu | 53 000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Cơm Ly | 56 000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Màn Thầu | 53 000 ₫ |
| Meal Deal 1 | 69 000 ₫ |
| Meal Deal 2 | 69 000 ₫ |
| Share Deal | 242 000 ₫ |
| Single Combo | 114 000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79 000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72 000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85 000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96 000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296 000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398 000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210 000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201 000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207 000 ₫ |
| Thức Uống | |
| 7 UP (l) | 20 000 ₫ |
| 7 UP (m) | 15 000 ₫ |
| Milo | 20 000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20 000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15 000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20 000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15 000 ₫ |
| Pepsi Zero (l) | 20 000 ₫ |
| Pepsi Zero (m) | 15 000 ₫ |
| Trà Lipton | 20 000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28 000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28 000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44 000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28 000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36 000 ₫ |
| Mực Rán (3 miếng) | 28 000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36 000 ₫ |
| Sốt HS | 5 000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5 000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5 000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1 000 ₫ |
| Tương Ớt Gói | 1 000 ₫ |
| Tương Ớt Ngọt | 1 000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5 000 ₫ |
Kaikki Lotteria-ravintolat: Quận 07, Ho Chi Minh City, halvin ensin
| Ravintola | Bulgogi burger | Kori | Indeksi | Hintataso (koko maa) |
|---|---|---|---|---|
| 51, Nguyễn Đức Cảnh, Khu Phố Mỹ Khánh 4a,, Phường Tân Hưng, Thành Phố Hồ Chí MinhQuận 07, Ho Chi Minh City | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 99 Nguyễn Thị Thập, Tân Phú, Quận 7Quận 07, Ho Chi Minh City | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 101 Tôn Dật Tiên, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh.Quận 07, Ho Chi Minh City | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 469 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh.Quận 07, Ho Chi Minh City | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 573 Huỳnh Tấn Phát, P.Tân Thuận Đông, Quận 7 , Tp.hcmQuận 07, Ho Chi Minh City | 50 000 ₫ | 178 000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
Lisää hintoja: Lotteria
Miten hinnat mitataan
Tarkistamme joka päivä jokaisen ketjun jokaisen ravintolan menun samasta tilaussovelluksesta, jota asiakkaatkin käyttävät, ja kirjaamme kunkin tuotteen noutohinnan. Ravintoloita verrataan koriin, jossa on tuotteita, joita ketjun jokainen täyden menun ravintola myy. Indeksi 100 on ketjun tyypillinen (mediaani) ravintola kyseisessä maassa, joten 95 tarkoittaa 5 % halvempaa ja 110 tarkoittaa 10 % kalliimpaa. Ketjua verrataan aina vain itseensä, ei koskaan muihin ketjuihin.
Aineistoon viittaaminen: Lähde: Drive Thru Index (https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/quan-07/lotteria-35?lang=fi), hinnat tarkistettu 2026-10-11. Kaikkia tämän sivun lukuja saa lainata vapaasti.