KFC菜单价格,60 Đ. Phạm Văn Nghị, Tân Phong, Quận 7, Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ 属于越南最便宜的五分之一KFC门店
#1共240家越南的 KFC
#1共95家在Ho Chi Minh City
#1共65家在Hồ Chí Minh
#1共34家10 公里内
按相同比价套餐的价格排名:第1名是最便宜的 KFC。
10 公里内最便宜的 KFC
列出该距离内此品牌的所有门店,按相同比价套餐的价格从低到高排列。距离为直线距离。
| 排名 | 门店 | 距离 | Fried chicken (1 pc) | 套餐 | 差额 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 60 Đ. Phạm Văn Nghị, Tân Phong, Quận 7Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City 本门店 | 0.0 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | — |
| 2 | Số 168 Lâm Văn Bền, khu phố 4, P.Tân Quy, Q.7, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 1.7 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 1067 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, H. Nhà Bè, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 2.5 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | 719 Huỳnh Tấn Phát, P.Phú Thuận, Q.7, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 2.7 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 5 | 228a-230 Âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.0 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 6 | C6/27 đường Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, H.Bình Chánh, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 3.6 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 7 | Tầng 1, Ô số L1-01, Trung Tâm Thương Mại Central Premium, 854 – 856 Tạ Quang Bửu, P. 5, Q. 8, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.1 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 8 | 213a Nguyễn Văn Cừ, Phường 3, Quận 5, Tp.hcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.3 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 9 | Số 35 đường Trịnh Văn Cấn, P.Cầu Ông Lãnh, Q.1, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.3 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 10 | Số 78 đường Lê Lai, P.Bến Thành, Q.1, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 4.7 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 11 | Số 48-50 đường Cần Giuộc, P.13, Q.8, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 5.5 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 12 | Số 1-3 đường Ngô Gia Tự, P.02, Q.10, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 5.5 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 13 | B2/1 Quốc Lộ 50 (Ấp 2), Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh (nay là Xã Bình Hưng), Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 5.7 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 14 | Số 14 đường Phạm Ngọc Thạch, P.06, Q.3, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 6.2 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 15 | 1899 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố 5, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 6.2 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 16 | Gf-01 Tầng trệt siêu thị Co.opmart Phạm Thế Hiển, Tòa nhà Green River, Số 2225 Phạm Thế Hiển, P. 6, Q. 8, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 6.9 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 17 | Số 407c-407d đường Lê Văn Sỹ, P.12, Q.3, TphcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 7.4 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 18 | Số 540 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, Tp. HcmHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 7.6 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 19 | 377-377 Bis Minh Phụng, P.10, Q.11, Tp.HCMHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 7.6 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 20 | 126 - 128 Lê Văn Duyệt, P. Gia Định, Tp. Hồ Chí MinhHồ Chí Minh, Ho Chi Minh City | 7.6 公里 | 37,000 ₫ | 182,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 这家KFC的Fried chicken (1 pc)价格为37,000 ₫(核查于2026-10-12)。
- 其5款菜品的套餐(1 Fried Chicken, Burger Zinger, 3 Tenders Chicken, French Fries (l), Pepsi (m))价格为182,000 ₫,与越南的典型KFC门店持平。
- 按此套餐计算,它在Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City的65家KFC门店中排名第60便宜。
- 与Ho Chi Minh City的典型 KFC 门店持平。
- 按此套餐计算,它在Ho Chi Minh City的95家KFC门店中排名第1,是最便宜的。
60 Đ. Phạm Văn Nghị, Tân Phong, Quận 7, Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City 72915. 在地图上查看
本门店在越南所有 KFC 中的位置
其比价套餐比越南 240家 KFC 门店中的0%更便宜。
含价格的完整菜单(115款)
自取价格来自KFC应用,核查于2026-10-12。
| 菜品 | 自取 |
|---|---|
| Combo for 1 | |
| Combo 1 Fried Chicken | 59,000 ₫ |
| Combo 2 Fried Chicken | 91,000 ₫ |
| Combo Burger Flava | 79,000 ₫ |
| Combo Burger GaYo | 56,000 ₫ |
| Combo Burger Shrimp | 69,000 ₫ |
| Combo Burger Zinger | 79,000 ₫ |
| Combo Chill Single | 91,000 ₫ |
| Combo Pasta & Tenders | 79,000 ₫ |
| Combo Pasta Solo | 71,000 ₫ |
| Combo Rice & Soup | 69,000 ₫ |
| Combo Rice Flava | 59,000 ₫ |
| Combo Rice Fried Chicken | 56,000 ₫ |
| Combo Rice Nanban | 46,000 ₫ |
| Combo for sharing | |
| Big Combo 199k | 199,000 ₫ |
| Big Combo 279k | 279,000 ₫ |
| Big Combo 339k | 339,000 ₫ |
| Big Combo 389k | 389,000 ₫ |
| Combo Burger GaYo & Fried Chicken | 129,000 ₫ |
| Combo Chill Couple | 146,000 ₫ |
| Combo Group 2 | 159,000 ₫ |
| Combo Group 2 | 169,000 ₫ |
| Combo Group 3 | 239,000 ₫ |
| Couple Combo 149k | 149,000 ₫ |
| Family Combo 169k | 169,000 ₫ |
| Full Meal Combo 69k | 69,000 ₫ |
| Kids Meal Combo 59k | 59,000 ₫ |
| Light Snack Combo 49k | 49,000 ₫ |
| MemberDay119K | 129,000 ₫ |
| Super Meal Combo 99k | 99,000 ₫ |
| Dessert & Drinks | |
| 1 Eggtart | 20,000 ₫ |
| 4 Eggtarts | 72,000 ₫ |
| 7Up (Can) | 20,000 ₫ |
| 7Up (j) | 20,000 ₫ |
| 7Up (m) | 17,000 ₫ |
| 7Up (std) | 13,000 ₫ |
| Lipton (j) | 20,000 ₫ |
| Lipton (m) | 17,000 ₫ |
| Lipton (std) | 13,000 ₫ |
| Pepsi (Can) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (j) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 17,000 ₫ |
| Pepsi (std) - ***Standard: Std | 13,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (Can) | 20,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (j) | 20,000 ₫ |
| Pepsi No Sugar (m) | 17,000 ₫ |
| Pepsi Zero (std) | 13,000 ₫ |
| Fried & Roasted | |
| 1 Fried Chicken | 37,000 ₫ |
| 1 Roasted Fillet Chicken | 43,000 ₫ |
| 2 Fried Chicken | 74,000 ₫ |
| 3 Fried Chicken | 105,000 ₫ |
| 3 Tenders Chicken | 42,000 ₫ |
| 5 Tenders Chicken | 68,000 ₫ |
| 6 Fried Chicken | 210,000 ₫ |
| Hot Deals | |
| Cheers Combo | 369,000 ₫ |
| Couple's Bucket 189k | 189,000 ₫ |
| Crispy Bucket 159k | 159,000 ₫ |
| Crispy Bucket 179k | 179,000 ₫ |
| Happy Bucket 139k | 139,000 ₫ |
| Happy Bucket 159k | 159,000 ₫ |
| Party Bucket 269k | 269,000 ₫ |
| Together Combo | 199,000 ₫ |
| New Products | |
| 1 Garlic Fish Sauce Chicken | 40,000 ₫ |
| 1 Garlic Fish Sauce Chicken with rice | 52,000 ₫ |
| 1 Garlic Soy Cob | 42,000 ₫ |
| 1 GarlicSoyCOB Rice | 52,000 ₫ |
| 2 Garlic Fish Sauce Chicken | 79,000 ₫ |
| 2 Garlic Soy Cob | 82,000 ₫ |
| 3 Garlic Fish Sauce Chicken | 116,000 ₫ |
| 3 Garlic Soy Cob | 122,000 ₫ |
| Cheese Shake Fries (l) | 32,000 ₫ |
| Cheese Shake Popcorn (r) | 42,000 ₫ |
| Combo Siêu Oách 89k | 89,000 ₫ |
| Combo Siêu Phàm 149k | 149,000 ₫ |
| Garlic Butter Shake Fries (l) | 32,000 ₫ |
| Garlic Butter Shake Popcorn (r) | 42,000 ₫ |
| Rice G.Fishsauce Chicken | 52,000 ₫ |
| Rice - Burger - Pasta | |
| Burger Shrimp | 45,000 ₫ |
| Burger Yo (Chicken) | 30,000 ₫ |
| Burger Zinger | 56,000 ₫ |
| Fried Chicken Pasta | 68,000 ₫ |
| Fried Chicken Rice | 49,000 ₫ |
| Nanban Popcorn Chicken Rice | 40,000 ₫ |
| Popcorn Chicken Pasta | 43,000 ₫ |
| Roasted Fillet Chicken Burger | 56,000 ₫ |
| Roasted Fillet Chicken Rice | 54,000 ₫ |
| Sausage Chicken Pasta | 38,000 ₫ |
| Snack | |
| 4 Chewy Cheese | 38,000 ₫ |
| 6 Chewy Cheese | 53,000 ₫ |
| Coleslaw (j) | 32,000 ₫ |
| Coleslaw (l) | 23,000 ₫ |
| Coleslaw (r) | 13,000 ₫ |
| French Fries (j) | 40,000 ₫ |
| French Fries (l) | 30,000 ₫ |
| French Fries (r) | 20,000 ₫ |
| Mashed Potato (j) | 32,000 ₫ |
| Mashed Potato (l) | 23,000 ₫ |
| Mashed Potato (r) | 13,000 ₫ |
| Popcorn (l) | 67,000 ₫ |
| Popcorn (r) | 40,000 ₫ |
| Popcorn Salad | 37,000 ₫ |
| Rice | 12,000 ₫ |
| Roasted Sesame Salad | 22,000 ₫ |
| Seaweed Soup | 20,000 ₫ |
| Value Deals | |
| Deal 129k Yay | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yeah | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yolo | 129,000 ₫ |
| Deal 129k Yummy | 129,000 ₫ |
| Deal 149k Yay | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yeah | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yolo | 149,000 ₫ |
| Deal 149k Yummy | 149,000 ₫ |
| Deal 99k Yay | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yeah | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yolo | 99,000 ₫ |
| Deal 99k Yummy | 99,000 ₫ |
Hồ Chí Minh, Ho Chi Minh City所有KFC,从便宜到贵
更多KFC价格
这些价格如何统计
我们每天通过顾客实际使用的同一款点餐 App,查看各连锁品牌每一家门店的菜单,并记录每款菜品的自取价格。门店之间的比较,依据的是该品牌所有完整菜单门店都在售的一组比价套餐。指数 100 代表该品牌在该国的典型(中位数)门店,因此 95 表示便宜 5%,110 表示贵 10%。各品牌只与自身比较,绝不跨品牌比较。
引用本数据: 数据来源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/ho-chi-minh/kfc-KFCVN0318?lang=zh-hans),价格核查于2026-10-12。欢迎引用本页任何数据。