Lotteria 메뉴 가격, Nguyễn Khánh Toàn, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà Nội, Cầu Giấy, Hanoi
₫₫₫₫₫ 베트남 Lotteria 매장 중 가장 저렴한 하위 20%
#1159곳 중베트남의 Lotteria
#139곳 중Hanoi 내
#16곳 중Cầu Giấy 내
#137곳 중10km 이내
같은 비교 바구니 가격으로 매긴 순위예요. 1위가 가장 저렴한 Lotteria 매장이에요.
10km 이내 가장 저렴한 Lotteria 매장
그 거리 안에 있는 브랜드 매장을 모두, 같은 비교 바구니 기준으로 저렴한 순서대로 보여줘요. 거리는 직선거리예요.
| 순위 | 매장 | 거리 | Bulgogi burger | 바구니 | 차이 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Khánh Toàn, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi 이 매장 | 0.0km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | — |
| 2 | 298 Cầu Giấy, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 0.8km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 54 Liễu Giai, Đào Tấn, Ba Đình, Hà NộiBa Đình, Hanoi | 1.4km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 4 | 391 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 1.4km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 5 | Khu đô thị mới Cầu Giấy, Dịch Vọng, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 1.5km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 6 | 299 Trung Kính, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 2.2km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 7 | 63 Huỳnh Thúc Kháng, Láng Hạ, Đống Đa, Hà NộiĐống Đa, Hanoi | 2.2km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 8 | 1 Núi Trúc, Kim Mã, Ba Đình, Hà NộiBa Đình, Hanoi | 2.2km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 9 | 445 Lạc Long Quân, Xuân La, Tây Hồ, Hà Nội.Tây Hồ, Hanoi | 2.5km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 10 | 232 Phạm Văn Đồng, Bắc Từ Liêm, Hà NộiBắc Từ Liêm, Hanoi | 2.8km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 11 | Phạm Văn Đồng, Cổ Nhuế, Từ Liêm, Hà NộiNam Từ Liêm, Hanoi | 2.9km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 12 | 112 Trần Duy Hưng, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 3.0km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 13 | 36 Hoàng Cầu, Ô Chợ Dừa, Đống Đa, Hà NộiĐống Đa, Hanoi | 3.2km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 14 | 152 Thái Thịnh, Láng Hạ, Đống Đa, Hà NộiHà Đông, Hanoi | 3.3km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 15 | Tòa nhà Garden Tầng B1, Mễ Trì, Từ Liêm, Hà NộiNam Từ Liêm, Hanoi | 3.5km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 16 | 2A Trấn Vũ, Quán Thánh, Ba Đình, Hà NộiBa Đình, Hanoi | 3.7km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 17 | Tầng 1, Chung cư C2, Kđt Mỹ Đình I, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.Bắc Từ Liêm, Hanoi | 3.9km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 18 | 201 Khâm Thiên, Thổ Quan, Đống Đa, Hà NộiĐống Đa, Hanoi | 4.0km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 19 | 72a Nguyễn Trãi, Thanh Xuân Nam, Thanh Xuân, Hà NộiThanh Xuân, Hanoi | 4.4km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 20 | 83 Tổ 27, Phương Liên, Đống Đa, Hà NộiĐống Đa, Hanoi | 4.7km | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 이 Lotteria 매장의 Bulgogi burger 가격은 50,000 ₫ 정도예요(확인일 2026-10-11).
- 메뉴 5개(Burger Bulgogi, Burger Phô Mai, Gà Rán (1 miếng), Khoai Tây Chiên (m), Pepsi (m))로 된 비교 바구니 가격은 178,000 ₫(베트남의 대표적인 Lotteria 매장 수준).
- 이 바구니 기준으로 Cầu Giấy, Hanoi의 Lotteria 매장 6곳 중 저렴한 순 2위예요.
- Hanoi의 대표적인 Lotteria 매장과 같은 수준이에요.
- 이 바구니 기준으로 Hanoi의 Lotteria 매장 39곳 중 1위, 가장 저렴해요.
Nguyễn Khánh Toàn, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà Nội, Cầu Giấy, Hanoi . 지도에서 보기
베트남의 모든 Lotteria 매장 중 이 매장의 위치
이 매장의 비교 바구니는 베트남의 Lotteria 매장 159곳 중 0%보다 저렴해요.
가격 포함 전체 메뉴(93개)
Lotteria 앱의 포장 가격, 확인일 2026-10-11.
| 메뉴 | 포장 |
|---|---|
| 기타 | |
| Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Ria Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50,000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48,000 ₫ |
| Burger Double Double | 80,000 ₫ |
| Burger LChicken | 52,000 ₫ |
| Burger Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Burger Sườn | 39,000 ₫ |
| Burger Tôm | 50,000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108,000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138,000 ₫ |
| Combo Burger LChicken | 110,000 ₫ |
| Combo Burger Phô Mai | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96,000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108,000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7,000 ₫ |
| Cơm Gà Nướng | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Viên | 48,000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48,000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45,000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45,000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7,000 ₫ |
| Súp Gà | 15,000 ₫ |
| Trứng | 7,000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Nướng (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Nướng Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | 132,000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140,000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| 1+1 Gà Xiên Que | 78,000 ₫ |
| Couple Combo | 190,000 ₫ |
| Deal 25k Cơm Ly + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Cơm Ly | 56,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal Cực Hời | 235,000 ₫ |
| Meal Deal 1 | 69,000 ₫ |
| Meal Deal 2 | 69,000 ₫ |
| Share Deal | 242,000 ₫ |
| Single Combo | 114,000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79,000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72,000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85,000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96,000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296,000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398,000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210,000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201,000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207,000 ₫ |
| Thức Uống | |
| 7 UP (l) | 20,000 ₫ |
| 7 UP (m) | 15,000 ₫ |
| Milo | 20,000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20,000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15,000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28,000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36,000 ₫ |
| Mực Rán (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36,000 ₫ |
| Sốt HS | 5,000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5,000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5,000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Ngọt | 1,000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5,000 ₫ |
Cầu Giấy, Hanoi의 모든 Lotteria 매장, 저렴한 순
| 매장 | Bulgogi burger | 바구니 | 지수 | 가격 수준(전국) |
|---|---|---|---|---|
| 391 Hoàng Quốc Việt, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| Nguyễn Khánh Toàn, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 299 Trung Kính, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| Khu đô thị mới Cầu Giấy, Dịch Vọng, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 112 Trần Duy Hưng, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 298 Cầu Giấy, Quan Hoa, Cầu Giấy, Hà NộiCầu Giấy, Hanoi | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
Lotteria 가격 더 보기
가격은 이렇게 측정해요
저희는 매일 각 체인의 모든 매장 메뉴를 고객이 쓰는 것과 같은 주문 앱으로 확인하고, 메뉴별 포장 가격을 기록해요. 매장끼리는 해당 브랜드의 정규 메뉴 매장이라면 어디서나 파는 메뉴로 구성된 비교 바구니로 비교해요. 지수 100은 그 나라에서 해당 브랜드의 대표(중앙값) 매장이에요. 그래서 95는 5% 저렴하고, 110은 10% 비싸다는 뜻이에요. 브랜드는 오직 자기 자신과만 비교하고, 다른 브랜드와는 절대 비교하지 않아요.
데이터 인용 안내: 출처: Drive Thru Index (https://drivethruindex.com/restaurants/vn/hn/cau-giay/lotteria-79?lang=ko), 가격 확인일 2026-10-11. 이 페이지의 수치는 자유롭게 인용하셔도 돼요.