Drive Thru
Index

KFC菜单价格,183 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Đà Nẵng, Da Nang

₫₫₫₫₫ 属于越南最便宜的五分之一KFC门店

#1共240家越南的 KFC
#1共11家在Da Nang
#1共9家在Đà Nẵng
#1共9家10 公里内

按相同比价套餐的价格排名:第1名是最便宜的 KFC。

10 公里内最便宜的 KFC

列出该距离内此品牌的所有门店,按相同比价套餐的价格从低到高排列。距离为直线距离。

排名门店距离Fried chicken (1 pc)套餐差额
1183 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, Thành phố Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang 本门店0.0 公里37,000 ₫182,000 ₫—
2148 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang1.9 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
31f-02 Trung tâm thương mại Lotte Đà Nẵng, P.Hòa Cường Bắc, Q.Hải Châu, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang2.2 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
4Khu thương mại Vĩnh Trung, đường Hùng Vương, P.Vĩnh Trung, Q.Thanh Khê, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang2.6 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
5Số 21 đường Lê Duẩn, Phường Hải Châu 1, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang3.3 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
6Số 125 Nguyễn Văn Thoại, P.An Hải Đông, Q.Sơn Trà, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang3.4 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
7Khu đô thị sinh thái ven sống Hòa Xuân, Hoà Xuân, Cẩm Lệ, Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang3.4 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
8478 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang3.5 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫
9Lô A28-a30, Kdc Chợ và phố Chợ mới Hòa Khánh (giai đoạn 2), Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Tp. Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang7.0 公里37,000 ₫182,000 ₫±0 ₫

183 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Đà Nẵng, Da Nang . 在地图上查看

本门店在越南所有 KFC 中的位置

其比价套餐比越南 240家 KFC 门店中的0%更便宜。

0120240182,000 ₫典型价格:182,000 ₫本门店:182,000 ₫按比价套餐价格统计的 KFC 门店数量,区间为0 ₫

含价格的完整菜单(115款)

自取价格来自KFC应用,核查于2026-10-08。

菜品自取
Combo for 1
Combo 1 Fried Chicken59,000 ₫
Combo 2 Fried Chicken91,000 ₫
Combo Burger Flava79,000 ₫
Combo Burger GaYo56,000 ₫
Combo Burger Shrimp69,000 ₫
Combo Burger Zinger79,000 ₫
Combo Chill Single91,000 ₫
Combo Pasta & Tenders79,000 ₫
Combo Pasta Solo71,000 ₫
Combo Rice & Soup69,000 ₫
Combo Rice Flava59,000 ₫
Combo Rice Fried Chicken56,000 ₫
Combo Rice Nanban46,000 ₫
Combo for sharing
Big Combo 199k199,000 ₫
Big Combo 279k279,000 ₫
Big Combo 339k339,000 ₫
Big Combo 389k389,000 ₫
Combo Burger GaYo & Fried Chicken129,000 ₫
Combo Chill Couple146,000 ₫
Combo Group 2159,000 ₫
Combo Group 2169,000 ₫
Combo Group 3239,000 ₫
Couple Combo 149k149,000 ₫
Family Combo 169k169,000 ₫
Full Meal Combo 69k69,000 ₫
Kids Meal Combo 59k59,000 ₫
Light Snack Combo 49k49,000 ₫
Super Meal Combo 99k99,000 ₫
Dessert & Drinks
1 Eggtart20,000 ₫
4 Eggtarts72,000 ₫
7Up (Can)20,000 ₫
7Up (j)20,000 ₫
7Up (m)17,000 ₫
7Up (std)13,000 ₫
Lipton (j)20,000 ₫
Lipton (m)17,000 ₫
Lipton (std)13,000 ₫
Pepsi (Can)20,000 ₫
Pepsi (j)20,000 ₫
Pepsi (m)17,000 ₫
Pepsi (std) - ***Standard: Std13,000 ₫
Pepsi No Sugar (Can)20,000 ₫
Pepsi No Sugar (j)20,000 ₫
Pepsi No Sugar (m)17,000 ₫
Pepsi Zero (std)13,000 ₫
Fried & Roasted
1 Fried Chicken37,000 ₫
1 Roasted Fillet Chicken43,000 ₫
2 Fried Chicken74,000 ₫
3 Fried Chicken105,000 ₫
3 Tenders Chicken42,000 ₫
5 Tenders Chicken68,000 ₫
6 Fried Chicken210,000 ₫
Hot Deals
Cheers Combo369,000 ₫
Combo 100k100,000 ₫
Couple's Bucket 189k189,000 ₫
Crispy Bucket 159k159,000 ₫
Crispy Bucket 179k179,000 ₫
Happy Bucket 139k139,000 ₫
Happy Bucket 159k159,000 ₫
Party Bucket 269k269,000 ₫
Together Combo199,000 ₫
New Products
1 Garlic Fish Sauce Chicken40,000 ₫
1 Garlic Fish Sauce Chicken with rice52,000 ₫
1 Garlic Soy Cob42,000 ₫
1 GarlicSoyCOB Rice52,000 ₫
2 Garlic Fish Sauce Chicken79,000 ₫
2 Garlic Soy Cob82,000 ₫
3 Garlic Fish Sauce Chicken116,000 ₫
3 Garlic Soy Cob122,000 ₫
Cheese Shake Fries (l)32,000 ₫
Cheese Shake Popcorn (r)42,000 ₫
Combo Siêu Oách 89k89,000 ₫
Combo Siêu Phàm 149k149,000 ₫
Garlic Butter Shake Fries (l)32,000 ₫
Garlic Butter Shake Popcorn (r)42,000 ₫
Rice G.Fishsauce Chicken52,000 ₫
Rice - Burger - Pasta
Burger Shrimp45,000 ₫
Burger Yo (Chicken)30,000 ₫
Burger Zinger56,000 ₫
Fried Chicken Pasta68,000 ₫
Fried Chicken Rice49,000 ₫
Nanban Popcorn Chicken Rice40,000 ₫
Popcorn Chicken Pasta43,000 ₫
Roasted Fillet Chicken Burger56,000 ₫
Roasted Fillet Chicken Rice54,000 ₫
Sausage Chicken Pasta38,000 ₫
Snack
4 Chewy Cheese38,000 ₫
6 Chewy Cheese53,000 ₫
Coleslaw (j)32,000 ₫
Coleslaw (l)23,000 ₫
Coleslaw (r)13,000 ₫
French Fries (j)40,000 ₫
French Fries (l)30,000 ₫
French Fries (r)20,000 ₫
Mashed Potato (j)32,000 ₫
Mashed Potato (l)23,000 ₫
Mashed Potato (r)13,000 ₫
Popcorn (l)67,000 ₫
Popcorn (r)40,000 ₫
Popcorn Salad37,000 ₫
Rice12,000 ₫
Roasted Sesame Salad22,000 ₫
Seaweed Soup20,000 ₫
Value Deals
Deal 129k Yay129,000 ₫
Deal 129k Yeah129,000 ₫
Deal 129k Yolo129,000 ₫
Deal 129k Yummy129,000 ₫
Deal 149k Yay149,000 ₫
Deal 149k Yeah149,000 ₫
Deal 149k Yolo149,000 ₫
Deal 149k Yummy149,000 ₫
Deal 99k Yay99,000 ₫
Deal 99k Yeah99,000 ₫
Deal 99k Yolo99,000 ₫
Deal 99k Yummy99,000 ₫

Đà Nẵng, Da Nang所有KFC,从便宜到贵

门店Fried chicken (1 pc)套餐指数价格水平(全国)
Khu đô thị sinh thái ven sống Hòa Xuân, Hoà Xuân, Cẩm Lệ, Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
1f-02 Trung tâm thương mại Lotte Đà Nẵng, P.Hòa Cường Bắc, Q.Hải Châu, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
Số 21 đường Lê Duẩn, Phường Hải Châu 1, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
Số 125 Nguyễn Văn Thoại, P.An Hải Đông, Q.Sơn Trà, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
Khu thương mại Vĩnh Trung, đường Hùng Vương, P.Vĩnh Trung, Q.Thanh Khê, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
478 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
Lô A28-a30, Kdc Chợ và phố Chợ mới Hòa Khánh (giai đoạn 2), Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Tp. Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
183 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hoà Thuận Tây, quận Hải Châu, Thành phố Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫
148 Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Tp Đà NẵngĐà Nẵng, Da Nang37,000 ₫182,000 ₫100₫₫₫₫₫

更多KFC价格

这些价格如何统计

我们每天通过顾客实际使用的同一款点餐 App,查看各连锁品牌每一家门店的菜单,并记录每款菜品的自取价格。门店之间的比较,依据的是该品牌所有完整菜单门店都在售的一组比价套餐。指数 100 代表该品牌在该国的典型(中位数)门店,因此 95 表示便宜 5%,110 表示贵 10%。各品牌只与自身比较,绝不跨品牌比较。

引用本数据: 数据来源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/dn/da-nang/kfc-KFCVN0246?lang=zh-hans),价格核查于2026-10-08。欢迎引用本页任何数据。

返回地图