Lotteria菜单价格,105 Hùng Vương, Phú Hội, Huế, Thành Phố Huế, Hue
₫₫₫₫₫ 属于越南最便宜的五分之一Lotteria门店
#1共159家越南的 Lotteria
#1共3家在Hue
#1共3家在Thành Phố Huế
#1共3家10 公里内
按相同比价套餐的价格排名:第1名是最便宜的 Lotteria。
10 公里内最便宜的 Lotteria
列出该距离内此品牌的所有门店,按相同比价套餐的价格从低到高排列。距离为直线距离。
| 排名 | 门店 | 距离 | Bulgogi burger | 套餐 | 差额 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 105 Hùng Vương, Phú Hội, HuếThành Phố Huế, Hue 本门店 | 0.0 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | — |
| 2 | T308, Tầng 3 Trung tâm thương mại Aeon Mall Huế, Số 8 đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Đông, Thành Phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên HuếThành Phố Huế, Hue | 1.7 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
| 3 | 6 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, HuếThành Phố Huế, Hue | 1.8 公里 | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | ±0 ₫ |
- 这家Lotteria的Bulgogi burger价格为50,000 ₫(核查于2026-10-13)。
- 其5款菜品的套餐(Burger Bulgogi, Burger Phô Mai, Gà Rán (1 miếng), Khoai Tây Chiên (m), Pepsi (m))价格为178,000 ₫,与越南的典型Lotteria门店持平。
- 按此套餐计算,它在Thành Phố Huế, Hue的3家Lotteria门店中排名第2便宜。
- 与Hue的典型 Lotteria 门店持平。
- 按此套餐计算,它在Hue的3家Lotteria门店中排名第1,是最便宜的。
105 Hùng Vương, Phú Hội, Huế, Thành Phố Huế, Hue . 在地图上查看
本门店在越南所有 Lotteria 中的位置
其比价套餐比越南 159家 Lotteria 门店中的0%更便宜。
含价格的完整菜单(88款)
自取价格来自Lotteria应用,核查于2026-10-13。
| 菜品 | 自取 |
|---|---|
| 其他 | |
| Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50,000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48,000 ₫ |
| Burger Double Double | 80,000 ₫ |
| Burger LChicken | 52,000 ₫ |
| Burger Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Burger Sườn | 39,000 ₫ |
| Burger Tôm | 50,000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108,000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138,000 ₫ |
| Combo Burger LChicken | 110,000 ₫ |
| Combo Burger Phô Mai | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96,000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108,000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7,000 ₫ |
| Cơm Gà Nướng | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Viên | 48,000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48,000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45,000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45,000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7,000 ₫ |
| Súp Gà | 15,000 ₫ |
| Trứng | 7,000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Nướng (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Nướng Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | 132,000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140,000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| 1+1 Gà Xiên Que | 78,000 ₫ |
| Couple Combo | 190,000 ₫ |
| Deal 25k Cơm Ly + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Cơm Ly | 56,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal Cực Hời | 235,000 ₫ |
| Meal Deal 1 | 69,000 ₫ |
| Meal Deal 2 | 69,000 ₫ |
| Share Deal | 242,000 ₫ |
| Single Combo | 114,000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79,000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72,000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85,000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96,000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296,000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398,000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210,000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201,000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207,000 ₫ |
| Thức Uống | |
| 7 UP (l) | 20,000 ₫ |
| 7 UP (m) | 15,000 ₫ |
| Milo | 20,000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20,000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi Zero (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi Zero (m) | 15,000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28,000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36,000 ₫ |
| Mực Rán (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36,000 ₫ |
| Sốt HS | 5,000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5,000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5,000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Ngọt | 1,000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5,000 ₫ |
Thành Phố Huế, Hue所有Lotteria,从便宜到贵
| 门店 | Bulgogi burger | 套餐 | 指数 | 价格水平(全国) |
|---|---|---|---|---|
| 6 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Xuân, HuếThành Phố Huế, Hue | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| 105 Hùng Vương, Phú Hội, HuếThành Phố Huế, Hue | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
| T308, Tầng 3 Trung tâm thương mại Aeon Mall Huế, Số 8 đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Đông, Thành Phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên HuếThành Phố Huế, Hue | 50,000 ₫ | 178,000 ₫ | 100 | ₫₫₫₫₫ |
更多Lotteria价格
这些价格如何统计
我们每天通过顾客实际使用的同一款点餐 App,查看各连锁品牌每一家门店的菜单,并记录每款菜品的自取价格。门店之间的比较,依据的是该品牌所有完整菜单门店都在售的一组比价套餐。指数 100 代表该品牌在该国的典型(中位数)门店,因此 95 表示便宜 5%,110 表示贵 10%。各品牌只与自身比较,绝不跨品牌比较。
引用本数据: 数据来源:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/26/thanh-pho-hue/lotteria-128?lang=zh-hans),价格核查于2026-10-13。欢迎引用本页任何数据。