Lotteriaのメニュー価格、357 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh., Củ Chi, Ho Chi Minh City
₫₫₫₫₫ ベトナムのLotteria店舗のうち、最も安い上位20%
#1152店舗中ベトナムのLotteria
#152店舗中Ho Chi Minh City内
同じ比較セットの価格による順位です。1位が最も安いLotteriaです。
- このLotteriaでのBulgogi burgerの価格は50,000 ₫です(確認日2026-10-08)。
- 5品の比較セット(Burger Bulgogi, Burger Phô Mai, Gà Rán (1 miếng), Khoai Tây Chiên (m), Pepsi (m))は178,000 ₫で、ベトナムの標準的なLotteriaと同水準です。
- Ho Chi Minh Cityの標準的なLotteriaと同じ価格です。
- この比較セットで見ると、Ho Chi Minh CityのLotteria 52店舗のうち最も安い1位です。
357 Quốc Lộ 22, Ấp Thượng, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh., Củ Chi, Ho Chi Minh City . マップで見る
ベトナムの全Lotteriaの中での、この店舗の位置
この店舗の比較セットは、ベトナムのLotteria 152店舗のうち0%より安い価格です。
価格付きフルメニュー(93品)
Lotteriaアプリのテイクアウト価格。確認日2026-10-08。
| 商品 | テイクアウト |
|---|---|
| その他 | |
| Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Ria Lunch Burger Tôm | 74,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt HS | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Phô Mai | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Sốt Đậu | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Gà Viên | 87,000 ₫ |
| Ria Lunch Cơm Thịt Bò | 72,000 ₫ |
| Ria Lunch Gà Cay | 96,000 ₫ |
| Burger | |
| Burger Bulgogi | 50,000 ₫ |
| Burger Bò Teriyaki | 48,000 ₫ |
| Burger Double Double | 80,000 ₫ |
| Burger Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Burger Sườn | 39,000 ₫ |
| Burger Tôm | 50,000 ₫ |
| Combo | |
| Combo Burger Bulgogi | 108,000 ₫ |
| Combo Burger Bò Teriyaki | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Double Double | 138,000 ₫ |
| Combo Burger Phô Mai | 106,000 ₫ |
| Combo Burger Sườn | 96,000 ₫ |
| Combo Burger Tôm | 108,000 ₫ |
| Cơm - Mì Ý | |
| Cơm | 7,000 ₫ |
| Cơm Gà Nướng | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt HS | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Phô Mai | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Sốt Đậu | 48,000 ₫ |
| Cơm Gà Viên | 48,000 ₫ |
| Cơm Thịt Bò | 48,000 ₫ |
| Mì Ý (l) | 45,000 ₫ |
| Mì Ý (m) | 35,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (l) | 55,000 ₫ |
| Mì Ý Thịt Bò (m) | 45,000 ₫ |
| Phô Mai 1 Miếng | 7,000 ₫ |
| Súp Gà | 15,000 ₫ |
| Trứng | 7,000 ₫ |
| Gà Rán | |
| Gà Cay (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Nướng (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán (1 miếng) | 37,000 ₫ |
| Gà Sốt HS (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu (1 miếng) | 41,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | |
| Gà Nướng Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Rán Phần | 132,000 ₫ |
| Gà Sốt HS Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Phô Mai Phần | 140,000 ₫ |
| Gà Sốt Đậu Phần | 140,000 ₫ |
| Khuyến mãi | |
| 1+1 Gà Xiên Que | 78,000 ₫ |
| Couple Combo | 190,000 ₫ |
| Deal 25k Cơm Ly + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Cơm Ly | 56,000 ₫ |
| Deal 25k Thanh cua + Màn Thầu | 53,000 ₫ |
| Deal Cực Hời | 235,000 ₫ |
| Meal Deal 1 | 69,000 ₫ |
| Meal Deal 2 | 69,000 ₫ |
| Share Deal | 242,000 ₫ |
| Single Combo | 114,000 ₫ |
| Tiện Lợi 1 | 79,000 ₫ |
| Tiện Lợi 2 | 72,000 ₫ |
| Tiện Lợi 3 | 85,000 ₫ |
| Tiện Lợi 4 | 96,000 ₫ |
| Phần Ăn Nhóm | |
| Rộn Ràng 1 | 296,000 ₫ |
| Rộn Ràng 2 | 398,000 ₫ |
| Yêu Thương 1 | 210,000 ₫ |
| Yêu Thương 2 | 201,000 ₫ |
| Yêu Thương 3 | 207,000 ₫ |
| Thức Uống | |
| 7 UP (l) | 20,000 ₫ |
| 7 UP (m) | 15,000 ₫ |
| Mirinda (l) | 20,000 ₫ |
| Mirinda (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi (m) | 15,000 ₫ |
| Pepsi Zero (l) | 20,000 ₫ |
| Pepsi Zero (m) | 15,000 ₫ |
| Trà Lipton | 20,000 ₫ |
| Thức Ăn Nhẹ | |
| Bánh Khoai Tây Nghiền (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà Nuggets (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Gà lắc phô mai | 44,000 ₫ |
| Khoai Tây Chiên (m) | 28,000 ₫ |
| Khoai tây lắc vị phô mai | 36,000 ₫ |
| Mực Rán (3 miếng) | 28,000 ₫ |
| Phô Mai Que | 36,000 ₫ |
| Sốt HS | 5,000 ₫ |
| Sốt Phô Mai | 5,000 ₫ |
| Sốt Đậu | 5,000 ₫ |
| Tương Cà Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Gói | 1,000 ₫ |
| Tương Ớt Ngọt | 1,000 ₫ |
| Vị Phô Mai | 5,000 ₫ |
Lotteriaのその他の価格
価格の調べ方
毎日、各チェーンの全店舗のメニューを、お客さんが実際に使うのと同じ注文アプリで確認し、各商品のテイクアウト価格を記録しています。店舗どうしの比較には、そのブランドのフルメニュー店舗ならどこでも売っている商品をまとめた「比較セット」を使います。指数100はその国でのブランドの標準的な(中央値の)店舗を表し、95なら5%安く、110なら10%高いという意味です。比べるのは常に同じブランドどうしで、ブランド間の比較はしません。
このデータを引用する場合: 出典:Drive Thru Index(https://drivethruindex.com/restaurants/vn/sg/cu-chi/lotteria-61?lang=ja)、価格確認日2026-10-09。このページの数値はご自由に引用いただけます。